VIETNAMESE
nô dịch hóa
ENGLISH
enslavement
/ɪnˈsleɪv.mənt/
subjugation
Nô dịch hóa là quá trình biến một người hoặc cộng đồng thành nô lệ.
Ví dụ
1.
Nô dịch hóa con người là một sự bất công nghiêm trọng.
Enslavement of people is a grave injustice.
2.
Nô dịch hóa thường dẫn đến các phong trào kháng cự.
Enslavement often led to resistance movements.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enslavement nhé!
Subjugation – Sự khuất phục, áp bức
Phân biệt:
Subjugation mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc áp bức về mặt chính trị, quân sự, không chỉ giới hạn ở việc biến ai đó thành nô lệ như enslavement.
Ví dụ:
The subjugation of indigenous people led to centuries of oppression.
(Việc khuất phục người bản địa đã dẫn đến nhiều thế kỷ bị áp bức.)
Forced servitude – Bị ép buộc làm nô lệ
Phân biệt:
Forced servitude nhấn mạnh vào việc ép buộc con người làm nô lệ mà không có sự lựa chọn, tương tự như enslavement nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố ép buộc.
Ví dụ:
Many people were subjected to forced servitude during the colonial era.
(Nhiều người đã bị ép buộc làm nô lệ trong thời kỳ thuộc địa.)
Oppression – Sự đàn áp, áp bức
Phân biệt:
Oppression nói chung về sự áp bức xã hội, chính trị, không nhất thiết phải biến ai đó thành nô lệ như enslavement.
Ví dụ:
The oppression of workers in the 19th century led to labor movements.
(Sự áp bức công nhân vào thế kỷ 19 đã dẫn đến các phong trào lao động.)
Bondage – Tình trạng bị ràng buộc, nô lệ
Phân biệt:
Bondage có thể chỉ trạng thái bị trói buộc hoặc lệ thuộc vào người khác, không nhất thiết là chế độ nô lệ chính thức như enslavement.
Ví dụ:
Many escaped from bondage in search of freedom.
(Nhiều người đã trốn khỏi tình trạng nô lệ để tìm kiếm tự do.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết