VIETNAMESE

đi xem hát

đi xem ca nhạc

word

ENGLISH

attend a concert

  
VERB

/əˈtɛnd ə ˈkɑnsɚt/

watch a show

“Đi xem hát” là hành động tham dự buổi biểu diễn ca hát.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đã đi xem hát tối qua.

We attended a concert last night.

2.

Cô ấy yêu thích việc đi xem hát thường xuyên.

She loves attending concerts regularly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attend nhé! check Participate Phân biệt: Participate có nghĩa là tham gia vào một hoạt động với vai trò tích cực, không chỉ đơn thuần là có mặt. Ví dụ: He participated in the concert as a performer. (Anh ấy tham gia buổi hòa nhạc với tư cách là một nghệ sĩ trình diễn.) check Join Phân biệt: Join có nghĩa là tham gia một hoạt động hoặc sự kiện nhưng mang tính không trang trọng. Ví dụ: We joined our friends at the concert last night. (Chúng tôi tham dự buổi hòa nhạc cùng bạn bè tối qua.)