VIETNAMESE

đi vòng

đi đường vòng

word

ENGLISH

detour

  
VERB

/ˈdiːtʊr/

bypass

“Đi vòng” là hành động di chuyển theo một đường cong hoặc đường vòng.

Ví dụ

1.

Họ phải đi vòng do kẹt xe.

They had to detour due to traffic.

2.

Chúng tôi đi vòng để tránh đám đông.

We detoured to avoid the crowd.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của detour nhé! check Bypass Phân biệt: Bypass có nghĩa là đi đường vòng để tránh một khu vực nào đó, chẳng hạn như khu vực có giao thông tắc nghẽn. Ví dụ: We took a bypass to avoid the traffic jam. (Chúng tôi đi đường vòng để tránh kẹt xe.) check Deviation Phân biệt: Deviation có nghĩa là sự thay đổi hoặc rẽ hướng khác so với kế hoạch ban đầu. Ví dụ: There was a deviation from our planned route. (Có sự lệch hướng so với lộ trình đã lên kế hoạch.)