VIETNAMESE

đi vay

mượn tiền

word

ENGLISH

borrow

  
VERB

/ˈbɑːroʊ/

loan

“Đi vay” là hành động mượn tiền hoặc vật chất từ người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đi vay tiền.

He went to borrow money.

2.

Cô ấy cần đi vay một quyển sách.

She needs to borrow a book.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ borrow khi nói hoặc viết nhé! checkBorrow + from + someone - mượn từ ai. Ví dụ: I borrowed a book from the library. (Tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện.) checkBorrow + time/money - mượn thời gian/tiền bạc. Ví dụ: He borrowed money to start his business. (Anh ấy đã mượn tiền để bắt đầu kinh doanh.) checkBorrow ideas/concepts - vay mượn ý tưởng hoặc khái niệm. Ví dụ: The design borrows ideas from traditional art. (Thiết kế này vay mượn ý tưởng từ nghệ thuật truyền thống.)