VIETNAMESE
đi tuần
tuần tra
ENGLISH
patrol
/pəˈtrəʊl/
guard
“Đi tuần” là hành động di chuyển để kiểm tra hoặc giám sát khu vực.
Ví dụ
1.
Những người bảo vệ đi tuần khu vực hàng ngày.
The guards patrol the area daily.
2.
Lính đi tuần biên giới.
Soldiers patrol the border.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ patrol khi nói hoặc viết nhé!
Patrol an area - tuần tra một khu vực.
Ví dụ:
Police officers patrol the streets every night.
(Cảnh sát tuần tra các con phố mỗi đêm.)
Go on patrol - đi tuần tra.
Ví dụ:
The soldiers went on patrol along the border.
(Những người lính đã đi tuần tra dọc biên giới.)
Be on patrol - đang trong nhiệm vụ tuần tra.
Ví dụ:
The security guard is on patrol right now.
(Nhân viên bảo vệ đang làm nhiệm vụ tuần tra ngay lúc này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết