VIETNAMESE

đi trước

đi đầu

word

ENGLISH

go ahead

  
VERB

/ɡəʊ əˈhɛd/

proceed

“Đi trước” là hành động rời khỏi nơi nào đó hoặc tiến hành trước người khác.

Ví dụ

1.

Hãy đi trước với dự án này.

Please go ahead with the project.

2.

Tôi sẽ đi trước không đợi bạn.

I’ll go ahead without you.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go ahead nhé! check Proceed Phân biệt: Proceed thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi go ahead là cách nói thông thường hơn. Ví dụ: You can proceed with the presentation. (Bạn có thể tiếp tục buổi thuyết trình.) check Advance Phân biệt: Advance thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển về mặt vật chất hoặc tinh thần, trong khi go ahead chỉ sự tiếp tục hoặc tiến hành một hoạt động. Ví dụ: Technology has advanced rapidly in recent years. (Công nghệ đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.) check Move forward Phân biệt: Move forward có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, trong khi go ahead thường chỉ được sử dụng theo nghĩa bóng. Ví dụ: Let's move forward with our plans. (Hãy tiến hành kế hoạch của chúng ta.)