VIETNAMESE
đi tiếp
tiếp tục đi
ENGLISH
continue
/kənˈtɪnjuː/
proceed
Đi tiếp là hành động tiếp tục di chuyển về phía trước.
Ví dụ
1.
Hãy đi tiếp hành trình của chúng ta.
Let’s continue our journey.
2.
Anh ấy quyết định đi tiếp.
He decided to continue walking.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ continue khi nói hoặc viết nhé!
Continue + to + Verb - tiếp tục làm gì.
Ví dụ:
She continued to study after the break.
(Cô ấy tiếp tục học sau giờ nghỉ.)
Continue + with + Noun - tiếp tục với điều gì.
Ví dụ:
We continued with our plan despite the difficulties.
(Chúng tôi tiếp tục với kế hoạch của mình dù có khó khăn.)
Continue + Verb-ing - nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
He continued working until late at night.
(Anh ấy tiếp tục làm việc đến tận khuya.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết