VIETNAMESE
đi thăm ông bà
ENGLISH
visit grandparents
/ˈvɪz.ɪt ˈɡrænˌpɛrənts/
meet, call on
Đi thăm ông bà là hành động đến gặp ông bà để thăm hỏi hoặc thăm nom.
Ví dụ
1.
Chúng tôi đi thăm ông bà của mình.
We visited our grandparents.
2.
Tôi đi thăm bà của tôi hàng tuần.
I visit my grandmother weekly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của visit grandparents nhé!
Spend time with grandparents
Phân biệt:
Spend time with grandparents tập trung vào việc ở bên cạnh và tận hưởng thời gian với ông bà, trong khi visit grandparents chỉ hành động đến thăm ông bà.
Ví dụ:
We spent the weekend with our grandparents in the countryside.
(Chúng tôi dành cuối tuần với ông bà ở quê.)
Check on grandparents
Phân biệt:
Check on grandparents mang ý nghĩa quan tâm và lo lắng cho sức khỏe của ông bà, trong khi visit grandparents chỉ hành động đến thăm ông bà nói chung.
Ví dụ:
She went to check on her grandparents after the storm.
(Cô ấy đi thăm ông bà sau cơn bão.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết