VIETNAMESE
đi tắm trong bồn
tắm bồn
ENGLISH
take a bath
/teɪk ə bæθ/
bathe
“Đi tắm trong bồn” là hành động ngâm mình trong bồn nước để thư giãn hoặc vệ sinh cơ thể.
Ví dụ
1.
Tôi tắm trong bồn mỗi tối.
I take a bath every evening.
2.
Cô ấy thích tắm trong bồn sau khi làm việc.
She loves to take a bath after work.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ take a bath khi nói hoặc viết nhé!
Take a hot bath - Tắm nước nóng để thư giãn.
Ví dụ:
She took a hot bath after a long day.
(Cô ấy tắm nước nóng sau một ngày dài.)
Take a bubble bath - Tắm với xà phòng tạo bọt.
Ví dụ:
The kids enjoyed taking a bubble bath with their toys.
(Bọn trẻ thích tắm với bọt xà phòng cùng đồ chơi của chúng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết