VIETNAMESE

di sản của người chồng

tài sản của chồng

word

ENGLISH

husband's inheritance

  
NOUN

/ˈhʌz.bəndz ɪnˈherɪtəns/

estate, legacy

“Di sản của người chồng” là tài sản và giá trị để lại từ người chồng đã qua đời.

Ví dụ

1.

Di sản của người chồng được chia đều cho các con.

The husband's inheritance was divided equally among the children.

2.

Tranh chấp về di sản của người chồng thường xảy ra ở một số cộng đồng.

Disputes over a husband's inheritance are common in some communities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của husband's inheritance nhé! check Legacy – Di sản Phân biệt: Legacy là di sản nói chung, bao gồm cả tài sản vật chất và tinh thần, trong khi husband's inheritance chỉ tài sản được thừa kế từ người chồng. Ví dụ: He left behind a legacy of kindness and generosity. (Ông ấy để lại một di sản về lòng tốt và sự hào phóng.) check Bequest – Tài sản để lại theo di chúc Phân biệt: Bequest là tài sản được để lại cho ai đó theo di chúc, trong khi husband's inheritance có thể bao gồm cả tài sản được thừa kế theo luật định. Ví dụ: She received a bequest of $1 million from her late aunt. (Cô ấy nhận được một khoản tiền 1 triệu đô la từ người dì quá cố của mình.) check Estate – Tài sản Phân biệt: Estate là toàn bộ tài sản của một người, bao gồm cả bất động sản, tài sản cá nhân và tiền bạc. Husband's inheritance là một phần của estate. Ví dụ: The lawyer handled the administration of the deceased's estate. (Luật sư xử lý việc quản lý tài sản của người quá cố.) check Patrimony – Di sản tổ tiên Phân biệt: Patrimony là di sản được thừa kế từ cha hoặc tổ tiên, thường mang ý nghĩa về truyền thống gia đình hoặc văn hóa. Ví dụ: He was proud of his patrimony and worked hard to preserve it for future generations. (Anh ấy tự hào về di sản của mình và làm việc chăm chỉ để bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.)