VIETNAMESE
đi nhậu
ENGLISH
go for a drink
NOUN
/goʊ fɔr ə drɪŋk/
go out on a spree, go for a drinking
Nhậu hay còn gọi là nhậu nhẹt, đánh chén, uống rượu, là hoạt động ăn uống và giao tiếp của xã hội có liên quan đến rượu, bia hoặc thức uống có cồn khác.
Ví dụ
1.
Khi đi nhậu với bạn bè, tôi luôn ý thức được những lời lẽ không hay đó.
When I go for a drink with my friends, I always was very aware of those bad words.
2.
Tối nay anh có rảnh để đi nhậu không?
Are you free to go for a drink tonight?
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng liên quan đến đi nhậu - go for a drink nha!
- cheers!: Dô! - Don’t be sad, Tony! Let’s relax!Come on! Raise your glass and….Cheer! - Đừng buồn nữa Tony! Hãy thư giãn đi. Nâng cốc bạn lên và Yô!
- toast: hành động nâng cốc chúc mừng - OK Linda...but just for responding to your toast. - Ok Linda… nhưng để đáp lại ly rượu chúc mừng của bạn thôi nhé.
- sober: trạng thái tỉnh táo - I’m still sober. Let me drink more, please! - Tôi vẫn còn tình táo. Hãy để cho tôi uống thêm, làm ơn.
- tipsy: trạng thái lâng lâng, hơi say say - I think John was tipsy. We shouldn’t let him continue drinking. - Tôi nghĩ John hơi say rồi. Chúng ta không nên để anh ấy tiếp tục uống nữa.
- drunk: trạng thái say xỉn - Alex was pissed so he didn’t remember what he did say. - Alex say sỉn nên anh ấy không nhớ là anh ấy đã nói gì.