VIETNAMESE

đi ngắm cảnh

đi tham quan

word

ENGLISH

Go sightseeing

  
VERB

/goʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/

Tour

“Đi ngắm cảnh” là hoạt động di chuyển để chiêm ngưỡng cảnh đẹp.

Ví dụ

1.

Chúng tôi sẽ đi ngắm cảnh ở Paris.

We will go sightseeing in Paris.

2.

Họ đã đi ngắm cảnh quanh thành phố.

They went sightseeing around the city.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sightseeing nhé! check Touring Phân biệt: Touring có nghĩa là tham quan các địa điểm theo một lịch trình hoặc trong một chuyến du lịch có tổ chức. Ví dụ: We are touring the historic sites of Rome. (Chúng tôi đang tham quan các địa điểm lịch sử ở Rome.) check Exploring Phân biệt: Exploring có nghĩa là khám phá các địa điểm hoặc điều mới mẻ một cách tự do, không bị giới hạn bởi kế hoạch cụ thể. Ví dụ: She loves exploring new cities. (Cô ấy thích khám phá những thành phố mới.) check Visiting Phân biệt: Visiting có nghĩa là đến thăm một địa điểm hoặc ai đó, thường trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: We visited the museum yesterday. (Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng hôm qua.)