VIETNAMESE

đi lạch bạch

lắc lư

word

ENGLISH

waddle

  
VERB

/ˈwɑːdəl/

shuffle

Đi lạch bạch là di chuyển với dáng đi lắc lư, thường dùng cho vịt.

Ví dụ

1.

Con vịt đi lạch bạch qua đường.

The duck waddled across the road.

2.

Anh ấy đi lạch bạch vào phòng mệt mỏi.

He waddled into the room tiredly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của waddle nhé! check Shuffle Phân biệt: Shuffle có nghĩa là đi bộ một cách chậm chạp, lê bước, thường khi mệt mỏi hoặc không muốn di chuyển nhanh. Ví dụ: He shuffled to the kitchen for a midnight snack. (Anh ấy lê bước đến nhà bếp để ăn nhẹ lúc nửa đêm.) check Stagger Phân biệt: Stagger có nghĩa là di chuyển một cách loạng choạng, thường là khi mất thăng bằng hoặc cảm thấy không ổn. Ví dụ: He staggered home after the party. (Anh ấy loạng choạng về nhà sau bữa tiệc.) check Totter Phân biệt: Totter có nghĩa là đi chập chững, không ổn định, thường chỉ những người hoặc vật không vững vàng. Ví dụ: The baby tottered across the room. (Đứa bé chập chững đi qua phòng.) check Limp Phân biệt: Limp có nghĩa là đi khập khiễng do bị thương hoặc cơn đau. Ví dụ: He limped after spraining his ankle. (Anh ấy đi khập khiễng sau khi bị trật mắt cá.) check Sway Phân biệt: Sway có nghĩa là di chuyển một cách lắc lư, không ổn định, thường là khi say hoặc mất thăng bằng. Ví dụ: The drunk man swayed as he walked down the street. (Người say rượu lắc lư khi đi trên phố.)