VIETNAMESE
đi hóng gió
đi dạo, thư giãn
ENGLISH
go for a breeze
/ɡoʊ fɔr ə briz/
enjoy fresh air
“Đi hóng gió” là hành động ra ngoài để tận hưởng không khí trong lành; Thường nhằm thư giãn.
Ví dụ
1.
Hãy đi hóng gió bên bờ biển.
Let’s go for a breeze by the beach.
2.
Họ đã đi hóng gió trong công viên.
They went for a breeze in the park.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go for a breeze nhé!
Take a stroll
Phân biệt:
Take a stroll có nghĩa là đi dạo thư giãn, nhẹ nhàng.
Ví dụ:
We took a stroll along the riverbank.
(Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.)
Go for a walk
Phân biệt:
Go for a walk có nghĩa là đi bộ một đoạn ngắn để thư giãn.
Ví dụ:
Let’s go for a walk in the park.
(Hãy đi bộ trong công viên nhé.)
Amble
Phân biệt:
Amble có nghĩa là đi bộ thong dong, không vội vã.
Ví dụ:
They ambled through the quiet streets.
(Họ đi thong dong qua những con phố yên tĩnh.)
Take a breather
Phân biệt:
Take a breather có nghĩa là nghỉ ngơi một chút để lấy lại sức hoặc hít thở.
Ví dụ:
He went outside to take a breather after a long meeting.
(Anh ấy ra ngoài hít thở sau một cuộc họp dài.)
Get some fresh air
Phân biệt:
Get some fresh air có nghĩa là đi ra ngoài để tận hưởng không khí trong lành.
Ví dụ:
She stepped out to get some fresh air.
(Cô ấy bước ra ngoài để hít thở không khí trong lành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết