VIETNAMESE
dị giáo
tôn giáo lạc giáo, niềm tin khác biệt, tà đạo, tả đạo
ENGLISH
heresy
/ˈhɛr.ɪ.si/
unorthodox belief
“Dị giáo” là niềm tin hoặc thực hành tôn giáo khác biệt với giáo lý chính thống của một tôn giáo nào đó.
Ví dụ
1.
Dị giáo thường bị trừng phạt nghiêm khắc ở châu Âu thời trung cổ.
Heresy was often met with harsh punishment in medieval Europe.
2.
Nhiều nhà cải cách bị buộc tội dị giáo vì ý tưởng tiến bộ của họ.
Many reformers were accused of heresy for their progressive ideas.
Ghi chú
Từ Heresy là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Religious dissent - Bất đồng tôn giáo
Ví dụ:
Heresy occurs when a believer adopts religious dissent, challenging established doctrines.
(Sự đi ngược lại giáo hội chính thống xảy ra khi một tín đồ có bất đồng tôn giáo, thách thức các giáo lý đã được thiết lập.)
Blasphemy - Báng bổ tôn giáo
Ví dụ:
Heresy is sometimes associated with blasphemy, as it contradicts sacred beliefs.
(Sự dị giáo đôi khi gắn liền với báng bổ tôn giáo, vì nó mâu thuẫn với các tín ngưỡng linh thiêng.)
Excommunication - Rút phép thông công
Ví dụ:
Historically, heretics were often subjected to excommunication and social exclusion.
(Trong lịch sử, những người dị giáo thường bị rút phép thông công và bị cô lập khỏi xã hội.)
Orthodox doctrine - Giáo lý chính thống
Ví dụ:
Any belief that contradicts the orthodox doctrine may be considered heresy.
(Bất kỳ niềm tin nào mâu thuẫn với giáo lý chính thống đều có thể bị coi là dị giáo.)
Reformation - Cải cách tôn giáo
Ví dụ:
Many religious movements that began as heresy eventually led to major reformation.
(Nhiều phong trào tôn giáo bắt đầu như dị giáo cuối cùng đã dẫn đến các cuộc cải cách lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết