VIETNAMESE
đi đường cẩn thận
ENGLISH
travel carefully
/ˈtrævəl ˈkɛərfəli/
move cautiously
“Đi đường cẩn thận” là hành động di chuyển trên đường một cách chú ý để tránh nguy hiểm.
Ví dụ
1.
Hãy đi đường cẩn thận trong cơn bão.
Please travel carefully during the storm.
2.
Đi đường cẩn thận đảm bảo an toàn.
Traveling carefully ensures safety.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của carefully nhé!
Cautiously
Phân biệt:
Cautiously có nghĩa là di chuyển một cách cẩn thận, thận trọng.
Ví dụ:
She drove cautiously in the heavy rain.
(Cô ấy lái xe cẩn thận trong cơn mưa lớn.)
Gingerly
Phân biệt:
Gingerly có nghĩa là di chuyển một cách nhẹ nhàng, rón rén, thường khi thận trọng.
Ví dụ:
He stepped gingerly on the icy road.
(Anh ấy bước đi rón rén trên con đường băng giá.)
Safely
Phân biệt:
Safely có nghĩa là di chuyển một cách an toàn, tránh rủi ro.
Ví dụ:
Always make sure you travel safely at night.
(Hãy luôn đảm bảo bạn đi lại an toàn vào ban đêm.)
Deliberately
Phân biệt:
Deliberately có nghĩa là hành động đi một cách chậm rãi, có chủ đích.
Ví dụ:
They walked deliberately through the busy market.
(Họ đi chậm rãi qua khu chợ đông đúc.)
Prudently
Phân biệt:
Prudently có nghĩa là hành động một cách thận trọng, tránh các tình huống rủi ro.
Ví dụ:
He prudently chose the less crowded path.
(Anh ấy cẩn trọng chọn con đường ít đông hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết