VIETNAMESE

đi đến rạp hát

đi xem kịch, đi biểu diễn

word

ENGLISH

go to the theater

  
VERB

/goʊ tə ðə θiətər/

attend the theater

“Đi đến rạp hát” là hành động di chuyển đến nơi biểu diễn sân khấu.

Ví dụ

1.

Chúng tôi quyết định đi đến rạp hát tối nay.

We decided to go to the theater tonight.

2.

Họ thích đi đến rạp hát vào cuối tuần

They love to go to the theater on weekends.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ go to the theater khi nói hoặc viết nhé! check Go to the theater to + verb Ví dụ: We went to the theater to watch a play. (Chúng tôi đến rạp hát để xem một vở kịch.) check Go to the theater + with someone Ví dụ: She went to the theater with her family. (Cô ấy đi đến rạp hát cùng gia đình.) check Go to the theater + for an event Ví dụ: They are going to the theater for the annual award ceremony. (Họ đang đến rạp hát để dự lễ trao giải hàng năm.)