VIETNAMESE

đi đại tiện

word

ENGLISH

defecate

  
VERB

/ˈdɛfəˌkeɪt/

poop, excrete

Đi đại tiện là hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể.

Ví dụ

1.

Việc đi đại tiện đều đặn là quan trọng.

It’s important to defecate regularly.

2.

Con vật đã đi đại tiện gần cái cây.

The animal defecated near the tree.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của defecate nhé! check Excrete Phân biệt: Excrete là một thuật ngữ chung để chỉ việc loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể, bao gồm cả quá trình bài tiết và thải phân. Trong khi đó, defecate chỉ cụ thể là việc thải phân. Ví dụ: The body excretes waste through the digestive system. (Cơ thể loại bỏ chất thải qua hệ tiêu hóa.) check Eliminate Phân biệt: Eliminate là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với defecate. Ví dụ: The body eliminates toxins naturally. (Cơ thể tự nhiên loại bỏ độc tố.) check Pass stool Phân biệt: Pass stool là một cách diễn đạt phổ biến trong y khoa để chỉ việc đi đại tiện. Ví dụ: The patient has difficulty passing stool. (Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc đi đại tiện.)