VIETNAMESE
đi chụp ảnh
ENGLISH
go for photography
/ɡoʊ fər fəˈtɑɡrəfi/
take pictures
Đi chụp ảnh là hành động đến một nơi để chụp hình.
Ví dụ
1.
Tôi muốn đi chụp ảnh cuối tuần này.
I want to go for photography this weekend.
2.
Cô ấy đã đi chụp ảnh tại công viên.
She went for photography at the park.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go for photography nhé!
Take photos
Phân biệt:
Take photos là hành động chụp ảnh một cách tổng quát, không nhấn mạnh vào phong cách hay kỹ thuật cụ thể.
Ví dụ:
She loves taking photos of nature.
(Cô ấy thích chụp ảnh thiên nhiên.)
Shoot pictures
Phân biệt:
Shoot pictures thường ám chỉ việc chụp ảnh một cách nhanh chóng, có tính nghệ thuật.
Ví dụ:
He shot some stunning pictures of the mountains.
(Anh ấy đã chụp một số bức ảnh tuyệt đẹp về những ngọn núi.)
Capture moments
Phân biệt:
Capture moments là việc ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt và mang ý nghĩa trong cuộc sống.
Ví dụ:
Photographers aim to capture moments that tell a story.
(Các nhiếp ảnh gia nhắm đến việc ghi lại những khoảnh khắc kể một câu chuyện.)
Do photography
Phân biệt:
Do photography có nghĩa là làm nghề hoặc sở thích chụp ảnh.
Ví dụ:
He does photography as a part-time job.
(Anh ấy làm nghề chụp ảnh bán thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết