VIETNAMESE
đi chùa
ENGLISH
go to the pagoda
/ɡoʊ tə ðə ˈpæɡoʊdə/
visit the temple
Đi chùa là hành động đến nơi thờ cúng Phật giáo để cầu nguyện.
Ví dụ
1.
Chúng tôi đi chùa vào mỗi Chủ nhật.
We go to the pagoda every Sunday.
2.
Họ đã đi chùa để tìm sự bình yên.
They went to the pagoda for peace.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go to the pagoda nhé!
Visit a temple
Phân biệt:
Visit a temple là việc đến thăm một ngôi đền, tương tự như go to the pagoda nhưng thường chỉ về đền thờ.
Ví dụ:
Tourists often visit temples in Asia.
(Khách du lịch thường ghé thăm các ngôi đền ở châu Á.)
Go to a shrine
Phân biệt:
Go to a shrine là đến thăm một ngôi miếu nhỏ, khác với go to the pagoda dùng để chỉ các ngôi chùa lớn.
Ví dụ:
She went to a shrine to pray for her family.
(Cô ấy đến một ngôi miếu để cầu nguyện cho gia đình mình.)
Attend a Buddhist ceremony
Phân biệt:
Attend a Buddhist ceremony là tham gia một buổi lễ ở chùa, liên quan đến hoạt động tôn giáo tại chùa.
Ví dụ:
They attended a Buddhist ceremony at the pagoda.
(Họ tham dự một buổi lễ Phật giáo tại ngôi chùa.)
Worship at a pagoda
Phân biệt:
Worship at a pagoda là việc tham gia các nghi lễ thờ cúng tại chùa.
Ví dụ:
Many people worship at pagodas during Tet.
(Nhiều người thờ cúng tại các ngôi chùa trong dịp Tết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết