VIETNAMESE
dệt nhuộm
ENGLISH
Dyeing
/ˈdaɪɪŋ/
Coloring, tinting
“Dệt nhuộm” là quá trình dệt và nhuộm sợi hoặc vải.
Ví dụ
1.
Vải được nhuộm trước khi may.
The fabric underwent dyeing before sewing.
2.
Nhuộm làm cho vải thêm rực rỡ màu sắc.
Dyeing adds vibrant colors to textiles.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dyeing nhé!
Coloring - Tô màu
Phân biệt:
Coloring thường mang ý nghĩa tổng quát hơn, bao gồm cả việc tô màu (color) và nhuộm.
Ví dụ:
She enjoys coloring fabric to create unique designs.
(Cô ấy thích tô màu vải để tạo ra các thiết kế độc đáo.)
Tinting - Nhuộm nhẹ
Phân biệt:
Tinting thường ám chỉ việc nhuộm nhẹ hoặc thay đổi sắc thái của màu sắc.
Ví dụ:
The stylist suggested tinting her hair a lighter shade.
(Nhà tạo mẫu gợi ý nhuộm tóc cô ấy thành tông màu sáng hơn.)
Staining - Nhuộm bề mặt
Phân biệt:
Staining ám chỉ việc tạo màu bằng cách thấm hoặc phủ màu lên bề mặt, thường dùng cho gỗ hoặc bề mặt không phải vải.
Ví dụ:
The carpenter is staining the wood for a darker finish.
(Người thợ mộc đang nhuộm gỗ để có màu tối hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết