VIETNAMESE

đeo

mang, đội

word

ENGLISH

wear

  
VERB

/wɛər/

put on, adorn

“Đeo” là hành động gắn hoặc mang một vật trên cơ thể như trang sức, phụ kiện hoặc đồ bảo hộ.

Ví dụ

1.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.

She wears a ring on her finger.

2.

Anh ấy đeo kính để đọc sách.

He wears glasses for reading.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wear nhé! check Wear - Mặc quần áo hoặc phụ kiện Phân biệt: Chỉ hành động mang trang phục, giày dép, hoặc trang sức. Ví dụ: She always wears a smile on her face. (Cô ấy luôn mang nụ cười trên khuôn mặt.) check Put on - Mặc vào Phân biệt: Thường dùng để diễn tả hành động mặc vào hoặc đeo vào. Ví dụ: He put on his jacket before leaving. (Anh ấy mặc áo khoác trước khi rời đi.) check Dress - Ăn mặc, phối đồ Phân biệt: Dùng để chỉ cách phối hợp trang phục, thường nhấn mạnh vào phong cách. Ví dụ: She always dresses elegantly for work. (Cô ấy luôn ăn mặc thanh lịch khi đi làm.)