VIETNAMESE

đèo hàng

chở hàng

word

ENGLISH

Haul

  
VERB

/hɔːl/

Transport

“Đèo hàng” là vận chuyển hàng hóa trên phương tiện nhỏ.

Ví dụ

1.

Anh ấy đèo hàng ra chợ bằng xe máy.

He hauls goods to the market on his motorbike.

2.

Họ đèo hàng tiếp tế đến làng xa.

They haul supplies to the remote village.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Haul nhé! check Haul Phân biệt: Vận chuyển nặng, thường có hàm ý kéo hoặc chở đồ vật nặng. Ví dụ: The truck hauled a load of construction materials. (Chiếc xe tải đã kéo theo một lượng lớn vật liệu xây dựng.) check Transport Phân biệt: Tổng quát hơn, chỉ việc vận chuyển hàng hóa hoặc con người. Ví dụ: The goods were transported by rail. (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường sắt.) check Drag Phân biệt: Kéo lê trên mặt đất, thường không trơn tru. Ví dụ: He had to drag the heavy bag across the floor. (Anh ta phải kéo lê chiếc túi nặng qua sàn nhà.)