VIETNAMESE
đeo bám
theo đuổi, bám sát
ENGLISH
stalk
/stɔːk/
follow, shadow
“Đeo bám” là hành động kiên trì theo sát hoặc không buông tha ai đó hoặc điều gì đó, thường gây khó chịu.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đeo bám cô ấy nhiều tuần.
He stalked her for weeks.
2.
Cô ấy đeo bám con mồi một cách âm thầm.
She stalks her prey silently.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stalk khi nói hoặc viết nhé!
Stalk + someone - Theo dõi ai đó một cách bí mậtDiễn tả hành động theo dõi ai đó một cách bí mật hoặc có ý đồ xấu.
Ví dụ:
He was arrested for stalking a celebrity.
(Anh ta đã bị bắt vì theo dõi một người nổi tiếng.)
Stalk + prey - Rình rập con mồiSử dụng khi nói về hành vi rình rập con mồi (thường trong bối cảnh động vật săn mồi).
Ví dụ:
The lion stalked its prey in the tall grass.
(Con sư tử rình rập con mồi trong đám cỏ cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết