VIETNAMESE

đếm xỉa

để ý, bận tâm

word

ENGLISH

pay attention

  
VERB

/peɪ əˈtɛnʃn/

notice

“Đếm xỉa” là chú ý hoặc để ý đến điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

Ví dụ

1.

Anh ấy không đếm xỉa đến tin đồn.

He doesn't pay attention to rumors.

2.

Cô ấy hiếm khi đếm xỉa đến sự chỉ trích.

She rarely pays attention to criticism.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pay attention nhé! check Notice Phân biệt: Chỉ hành động nhận ra điều gì đó một cách tự nhiên. Ví dụ: Did you notice the new sign on the street? (Bạn có nhận ra biển báo mới trên đường không?) check Focus on Phân biệt: Nhấn mạnh vào việc tập trung toàn bộ sự chú ý vào một việc cụ thể. Ví dụ: You need to focus on your studies. (Bạn cần tập trung vào việc học của mình.) check Observe Phân biệt: Mang tính chất quan sát kỹ lưỡng, có suy nghĩ. Ví dụ: The scientist observed the behavior of the animals. (Nhà khoa học đã quan sát hành vi của các loài động vật.)