VIETNAMESE

xỉa

chọc

word

ENGLISH

Poke

  
VERB

/poʊk/

prod

“Xỉa” là hành động chọc vào một vật hoặc người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy cố gắng xỉa lửa bằng một cây gậy.

He tried to poke the fire with a stick.

2.

Đừng xỉa tôi nữa! Thật phiền phức.

Stop poking me! It's annoying.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của poke nhé! Prod – Chọc mạnh Phân biệt: Prod thường được dùng để chỉ hành động chọc hoặc thúc mạnh hơn. Ví dụ: She prodded him in the back to get his attention. (Cô ấy chọc vào lưng anh ấy để thu hút sự chú ý.) Jab – Thọc Phân biệt: Jab hàm ý hành động nhanh và mạnh. Ví dụ: He jabbed his finger at the map. (Anh ấy thọc ngón tay vào bản đồ.) Nudge – Huých nhẹ Phân biệt: Nudge nhẹ nhàng và thường mang tính thân thiện. Ví dụ: She nudged him gently to wake him up. (Cô ấy huých nhẹ anh ấy để đánh thức.)