VIETNAMESE
đề xuất hợp tác
đề nghị
ENGLISH
Suggest collaboration
/səˈdʒɛst kəˌlæbəˈreɪʃən/
propose, recommend
“Đề xuất hợp tác” là việc đề nghị cùng làm việc hoặc kết hợp với nhau
Ví dụ
1.
Anh ấy đề xuất hợp tác.
He suggested a collaboration.
2.
Họ đã đề xuất hợp tác trong dự án mới.
They suggested collaboration on the new project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của suggest collaboration nhé!
Propose collaboration - Đề xuất hợp tác
Phân biệt:
Propose mang tính chính thức hơn, thường xuất hiện trong văn bản hoặc cuộc họp chuyên nghiệp.
Ví dụ: The CEO proposed collaboration between the two companies.
(CEO đã đề xuất hợp tác giữa hai công ty.)
Encourage collaboration - Khuyến khích hợp tác
Phân biệt:
Encourage nhấn mạnh vào việc khuyến khích hoặc thúc đẩy sự hợp tác.
Ví dụ: The manager encouraged collaboration among team members.
(Quản lý đã khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.)
Advocate collaboration - Ủng hộ hợp tác
Phân biệt:
Advocate thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc diễn thuyết.
Ví dụ: She advocated collaboration to achieve mutual goals.
(Cô ấy ủng hộ sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết