VIETNAMESE

đế quốc

Vương quốc, đế chế

word

ENGLISH

Empire

  
NOUN

/ˈɛmpaɪər/

Realm, Kingdom

"Đế quốc" là một quốc gia có quyền lực lớn, bao gồm nhiều vùng lãnh thổ hoặc quốc gia.

Ví dụ

1.

Đế quốc Anh từng bao trùm nhiều phần lớn của thế giới.

The British Empire once spanned large parts of the world.

2.

Đế quốc Anh đã mở rộng ảnh hưởng toàn cầu.

The British Empire expanded its influence globally.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Empire nhé! check Dominion – Sự cai trị Phân biệt: Dominion chỉ một khu vực hoặc tập hợp các vùng đất dưới quyền cai trị của một chính quyền trung ương. Ví dụ: The vast dominion spanned across several regions and continents. (Sự cai trị rộng lớn bao phủ nhiều vùng và châu lục.) check Imperial realm – Vùng đế quốc Phân biệt: Imperial realm mô tả một khu vực rộng lớn được cai trị bởi một đế quốc, thể hiện quyền lực và sự thống nhất. Ví dụ: The ancient imperial realm was known for its remarkable architectural achievements. (Vùng đế quốc cổ đại nổi tiếng với những thành tựu kiến trúc phi thường.) check Sovereign empire – Đế quốc tối thượng Phân biệt: Sovereign empire chỉ một quốc gia hoặc hệ thống chính trị với quyền lực tuyệt đối, cai trị một vùng đất rộng lớn. Ví dụ: The sovereign empire left an indelible mark on the world’s history through its cultural and political influence. (Đế quốc tối thượng đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử thế giới qua ảnh hưởng văn hóa và chính trị của nó.)