VIETNAMESE

để mất

làm mất

word

ENGLISH

lose

  
VERB

/luːz/

misplace

Để mất là không giữ được hoặc bị lấy đi thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Đừng để mất chìa khóa của bạn.

Don't lose your keys.

2.

Anh ấy đã để mất cơ hội.

He lost the opportunity.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của lose nhé! checkNghĩa 1: Mất quyền sở hữu thứ gì đó Ví dụ: He lost his wallet on the bus. (Anh ấy đã làm mất ví trên xe buýt.) checkNghĩa 2: Thất bại hoặc thua trong một cuộc thi đấu hoặc xung đột Ví dụ: They lost the game by two points. (Họ thua trận đấu với cách biệt hai điểm.) checkNghĩa 3: Đánh mất cơ hội hoặc lợi ích Ví dụ: Don’t lose this opportunity to study abroad. (Đừng bỏ lỡ cơ hội học tập ở nước ngoài.) checkNghĩa 4: Mất liên lạc, mất mát về tình cảm Ví dụ: She lost her best friend last year. (Cô ấy đã mất người bạn thân nhất của mình vào năm ngoái.)