VIETNAMESE
đẻ hoang
không hợp pháp, ngoài giá thú
ENGLISH
out-of-wedlock pregnancy
/aʊt əv ˈwɛdlɒk ˈprɛɡ.nən.si/
illegitimate birth, premarital pregnancy, illegitimate pregnancy
“Đẻ hoang” là việc sinh con ngoài hôn nhân mà không được thừa nhận hoặc hợp pháp hóa.
Ví dụ
1.
Nhiều quốc gia vẫn kỳ thị việc đẻ hoang.
Many countries still stigmatize out-of-wedlock pregnancy.
2.
Việc đẻ hoang của cô ấy làm gia đình cô ấy bị sốc.
Her out-of-wedlock pregnancy shocked her family.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của out-of-wedlock pregnancy nhé!
Illegitimate pregnancy - Mang thai ngoài giá thú (cổ xưa)
Phân biệt:
Illegitimate pregnancy mang ý nghĩa trang trọng, nhưng hơi cổ xưa.
Ví dụ:
In the past, illegitimate pregnancies faced heavy social stigma.
(Trước đây, những trường hợp mang thai ngoài giá thú chịu sự kỳ thị xã hội nặng nề.)
Non-marital pregnancy - Mang thai ngoài hôn nhân
Phân biệt:
Non-marital pregnancy là từ hiện đại, ít gây tranh cãi hơn.
Ví dụ:
Non-marital pregnancies are increasingly common in modern society.
(Những trường hợp mang thai ngoài hôn nhân ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết