VIETNAMESE
để dành
giữ lại
ENGLISH
save
/seɪv/
reserve, store
Để dành là hành động giữ lại một phần để sử dụng sau này.
Ví dụ
1.
Cô ấy để dành tiền mỗi tháng.
She saves money every month.
2.
Để dành miếng bánh này cho tôi.
Save this piece of cake for me.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ save khi nói hoặc viết nhé!
Save for + Purpose - Tiết kiệm cho một mục đích cụ thể
Ví dụ:
She is saving for a new car.
(Cô ấy đang tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.)
Save + Object - Giữ hoặc bảo quản cái gì đó
Ví dụ:
He saved the file before closing the program.
(Anh ấy đã lưu tệp trước khi đóng chương trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết