VIETNAMESE

để chắc chắn hơn

để đảm bảo, để chắc chắn

word

ENGLISH

Ensure

  
VERB

/ɪnˈʃʊr/

guarantee, make sure

“Để chắc chắn hơn” là hành động làm tăng độ chính xác hoặc loại bỏ nghi ngờ.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần chắc chắn rằng mọi thứ đã sẵn sàng trước sự kiện.

We need to ensure that everything is ready before the event.

2.

Những viên thuốc này sẽ đảm bảo bạn có một giấc ngủ ngon

These pills should ensure you a good night's sleep

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ensure nhé! check Ensure - Đảm bảo Phân biệt: Ensure có nghĩa là đảm bảo chuyện gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ: The role of the police is to ensure (that) the law is obeyed. (Vai trò của cảnh sát là đảm bảo luật được thực thi.) check Assure - Cam đoan Phân biệt: Assure có nghĩa là cam đoan, bảo đảm để làm ai đó yên tâm. Ví dụ: She assured me that the documents were sent. (Cô ấy cam đoan với tôi rằng tài liệu đã được gửi.) check Guarantee - Đảm bảo Phân biệt: Guarantee có nghĩa là đảm bảo một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng. Ví dụ: This policy guarantees customer satisfaction. (Chính sách này đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.) check Safeguard - Bảo vệ Phân biệt: Safeguard có nghĩa là bảo vệ, bảo đảm để tránh tổn thất. Ví dụ: The contract safeguards the company’s interests. (Hợp đồng bảo vệ lợi ích của công ty.) check Make sure - Kiểm tra để bảo đảm Phân biệt: Make sure có nghĩa là kiểm tra để bảo đảm mọi thứ đúng. Ví dụ: Please make sure the door is locked. (Hãy chắc chắn rằng cửa đã được khóa.)