VIETNAMESE

đẩy ra

đẩy

word

ENGLISH

Push out

  
VERB

/pʊʃ/

shove

“Đẩy ra” là hành động dùng lực làm cho vật hoặc người rời xa vị trí ban đầu.

Ví dụ

1.

Anh ấy đẩy cửa ra mạnh mẽ.

He pushed out the door with force.

2.

Anh ấy đã đẩy ra chiếc ghế để ngồi thoải mái hơn.

He pushed out the chair to sit down comfortably.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ push out khi nói hoặc viết nhé! checkPush out of a group - Bị đẩy ra khỏi nhóm Ví dụ: He was pushed out of the team due to his lack of performance. (Anh ấy bị đẩy ra khỏi đội do không đáp ứng được yêu cầu.) checkPush out of comfort zone - Ra khỏi vùng an toàn Ví dụ: Challenges push us out of our comfort zone . (Những thử thách đẩy chúng ta ra khỏi vùng an toàn của mình.)