VIETNAMESE
đáy đại dương
đáy biển
ENGLISH
ocean floor
/ˈəʊʃən ˈflɔːr/
seafloor
Đáy đại dương là phần thấp nhất của biển hoặc đại dương.
Ví dụ
1.
Các nhà khoa học nghiên cứu đáy đại dương để hiểu rõ hơn về sự sống dưới biển.
Scientists study the ocean floor to understand marine life.
2.
Đáy đại dương là nơi sinh sống của các hệ sinh thái độc đáo.
The ocean floor is home to unique ecosystems.
Ghi chú
Từ Đáy đại dương là phần thấp nhất của biển hoặc đại dương. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Ocean floor – Đáy đại dương
Ví dụ:
The ocean floor is a complex environment featuring underwater mountains, trenches, and plains.
(Đáy đại dương là một môi trường phức tạp với núi dưới nước, vực sâu và đồng bằng dưới biển.)
Seafloor topography – Địa hình đáy biển
Ví dụ:
The seafloor topography plays a crucial role in marine ecosystems and ocean currents.
(Địa hình đáy biển có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và các dòng hải lưu.)
Marine basin – Hố đại dương
Ví dụ:
A marine basin refers to a deep depression on the ocean floor, often rich in sediments.
(Hố đại dương là một vùng sâu trên đáy biển, thường có nhiều trầm tích tích tụ.)
Abyssal plain – Đồng bằng vực sâu
Ví dụ:
The abyssal plain covers vast areas of the ocean floor with relatively flat terrain.
(Đồng bằng vực sâu bao phủ diện tích rộng lớn của đáy biển với địa hình khá bằng phẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết