VIETNAMESE
đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
đầu tư cổ phần
ENGLISH
Equity investment in other entities
/ˈɛkwɪti ɪnˈvɛstmənt ɪn ˈʌðə ˌɛntɪtiz/
Equity funding in affiliates
"Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác" là việc đầu tư tiền để sở hữu cổ phần trong một tổ chức khác.
Ví dụ
1.
Đầu tư cổ phần vào các công ty liên kết thúc đẩy hợp tác.
Equity investments in affiliates foster partnerships.
2.
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Equity investments in other entities diversify portfolios.
Ghi chú
Từ đầu tư góp vốn vào đơn vị khác thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Equity stake - Phần vốn sở hữu
Ví dụ:
The company acquired a 20% equity stake in a technology firm.
(Công ty đã mua lại 20% phần vốn sở hữu trong một công ty công nghệ.)
Minority investment - Đầu tư thiểu số
Ví dụ:
A minority investment often provides access to new markets.
(Đầu tư thiểu số thường mang lại cơ hội tiếp cận thị trường mới.)
Affiliate investment - Đầu tư vào công ty liên kết
Ví dụ:
Affiliate investments are reported under equity method accounting.
(Đầu tư vào công ty liên kết được báo cáo theo phương pháp kế toán vốn chủ sở hữu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết