VIETNAMESE
Dấu tích
Đánh dấu đúng, Xác nhận hoàn thành, dấu kiểm tra
ENGLISH
Check Mark
/ˈʧɛk mɑːk/
Tick, Verification Symbol
“Dấu tích” là ký hiệu (✓) biểu thị sự xác nhận hoặc hoàn thành.
Ví dụ
1.
Dấu tích (✔) biểu thị rằng một nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc đúng.
A check mark (✔) indicates that a task is completed or correct.
2.
Học sinh đã đặt một dấu tích bên cạnh mỗi bài tập đã hoàn thành.
The student placed a check mark next to each completed assignment.
Ghi chú
Check Mark là một từ vựng thuộc ký hiệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Approval Symbol – Ký hiệu chấp thuận
Ví dụ:
A check mark is commonly used as an approval symbol in forms.
(Dấu tích thường được sử dụng như một ký hiệu chấp thuận trong các biểu mẫu.)
Error-Free Notation – Ký hiệu không lỗi
Ví dụ:
Check marks are placed next to error-free items in reviews.
(Dấu tích được đặt bên cạnh các mục không có lỗi trong quá trình đánh giá.)
Task Tracking – Theo dõi nhiệm vụ
Ví dụ:
Check marks are widely used in to-do lists for task tracking.
(Dấu tích được sử dụng rộng rãi trong danh sách việc cần làm để theo dõi nhiệm vụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết