VIETNAMESE

Dấu sao

Dấu hoa thị, Ký hiệu chú thích

word

ENGLISH

Asterisk

  
NOUN

/ˈæstərɪsk/

Star Symbol, Annotation Sign

“Dấu sao” là ký hiệu (*) thường dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ chú thích.

Ví dụ

1.

Dấu sao (*) chỉ thông tin bổ sung hoặc chú thích.

An asterisk (*) indicates additional information or footnotes.

2.

Các nhà văn sử dụng dấu sao để làm rõ các ngoại lệ hoặc trường hợp đặc biệt.

Writers use an asterisk to clarify exceptions or special cases.

Ghi chú

Asterisk là một từ vựng thuộc ký hiệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Footnotes – Chú thích cuối trang Ví dụ: Asterisks direct readers to footnotes for additional information. (Dấu sao hướng độc giả đến các chú thích cuối trang để biết thêm thông tin.) check Highlighting – Làm nổi bật Ví dụ: Writers use Asterisks to highlight important points. (Các nhà văn sử dụng dấu sao để làm nổi bật các điểm quan trọng.) check Wildcard Character – Ký tự đại diện Ví dụ: Asterisks act as wildcard characters in search algorithms. (Dấu sao hoạt động như ký tự đại diện trong các thuật toán tìm kiếm.) check Censor– Che giấu thông tin Ví dụ: Asterisks are often used to censor sensitive words in text. (Dấu sao thường được sử dụng để che giấu các từ nhạy cảm trong văn bản.) check Multiplication – Phép nhân Ví dụ: Asterisks are used in programming to denote multiplication. (Dấu sao được sử dụng trong lập trình để biểu thị phép nhân.)