VIETNAMESE

Dấu ngoặc vuông

Dấu ngoặc vuông, Biểu tượng toán học

word

ENGLISH

Square Brackets

  
NOUN

/skweə ˈbrækɪts/

Rectangular Brackets, Notation Symbol

“Dấu ngoặc vuông” là ký hiệu [] được dùng trong văn bản, toán học hoặc lập trình.

Ví dụ

1.

Đặt những từ tùy chọn trong dấu ngoặc vuông.

Enclose optional words in square brackets.

2.

Định nghĩa được đặt trong dấu ngoặc vuông.

The definition was given in square brackets.

Ghi chú

Square Brackets là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Textual Edits - Chỉnh sửa văn bản Ví dụ: Square brackets are used in textual edits to add explanations or corrections. (Dấu ngoặc vuông được sử dụng trong chỉnh sửa văn bản để thêm giải thích hoặc sửa chữa.) check Array Indices - Chỉ số mảng Ví dụ: In programming, square brackets indicate array indices in languages like Java. (Trong lập trình, dấu ngoặc vuông biểu thị chỉ số mảng trong các ngôn ngữ như Java.) check Phonetic Transcription - Phiên âm ngữ âm Ví dụ: Square brackets are used in phonetics to enclose phonetic transcriptions. (Dấu ngoặc vuông được sử dụng trong ngữ âm học để bao quanh các phiên âm.)