VIETNAMESE
Dấu mộc treo
Dấu đóng treo, Con dấu không ngay ngắn
ENGLISH
Hanging Seal
/ˈhæŋɪŋ siːl/
Partial Stamp, Misaligned Mark
“Dấu mộc treo” là con dấu được đóng không ngay ngắn, biểu thị tính không chính thức.
Ví dụ
1.
Dấu mộc treo biểu thị tính không chính thức.
Hanging seals are informal indications.
2.
Sử dụng dấu mộc treo cho các bản nháp.
Use hanging seals for drafts.
Ghi chú
Hanging Seal là một từ vựng thuộc hành chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Unofficial Documentation - Tài liệu không chính thức
Ví dụ:
A hanging seal often appears on unofficial documentation or drafts.
(Dấu mộc treo thường xuất hiện trên các tài liệu không chính thức hoặc bản nháp.)
Imperfect Stamping - Đóng dấu không hoàn chỉnh
Ví dụ:
Hanging seals result from imperfect stamping techniques.
(Dấu mộc treo là kết quả của kỹ thuật đóng dấu không hoàn chỉnh.)
Authentication - Xác thực
Ví dụ:
Documents with a hanging seal may require additional authentication.
(Các tài liệu có dấu mộc treo có thể cần thêm xác thực.)
Draft Approval - Phê duyệt bản nháp
Ví dụ:
Hanging seals are common on draft approvals awaiting final confirmation.
(Dấu mộc treo thường xuất hiện trên các bản nháp đang chờ phê duyệt cuối cùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết