VIETNAMESE
Dấu lớn hơn
Ký hiệu lớn hơn, Biểu tượng toán học
ENGLISH
Greater Than
/ˈɡreɪtə ðæn/
Comparison Symbol, Bigger Than Sign
“Dấu lớn hơn” là ký hiệu toán học biểu thị một số lớn hơn số khác (>).
Ví dụ
1.
Dấu lớn hơn được sử dụng trong bất đẳng thức.
The greater than sign is used in inequalities.
2.
Số 5 lớn hơn số 3.
The number 5 is greater than 3.
Ghi chú
Greater Than là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Inequalities - Bất đẳng thức
Ví dụ:
The greater than symbol is a cornerstone in solving inequalities.
(Dấu lớn hơn là một nền tảng quan trọng trong việc giải bất đẳng thức.)
Comparison Operations - Phép toán so sánh
Ví dụ:
Greater than is a common comparison operation in programming.
(Dấu lớn hơn là một phép toán so sánh phổ biến trong lập trình.)
Threshold Values - Giá trị ngưỡng
Ví dụ:
Greater than is used to set threshold values in statistical analysis.
(Dấu lớn hơn được sử dụng để đặt giá trị ngưỡng trong phân tích thống kê.)
Number Line - Đường số
Ví dụ:
On a number line, greater than indicates values to the right of a given point.
(Trên đường số, dấu lớn hơn biểu thị các giá trị nằm bên phải một điểm cho trước.)
Boolean Logic - Logic Boolean
Ví dụ:
Greater than conditions are central to Boolean logic in algorithms.
(Các điều kiện lớn hơn là trọng tâm trong logic Boolean trong thuật toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết