VIETNAMESE
Dấu lặng
Khoảng nghỉ, Dấu ngừng
ENGLISH
Rest
/rɛst/
Musical Pause, Silence Marker
“Dấu lặng” là ký hiệu âm nhạc biểu thị khoảng thời gian không phát âm thanh.
Ví dụ
1.
Dấu lặng biểu thị khoảng nghỉ trong bản nhạc.
The rest indicates a pause in the music.
2.
Dấu lặng đảm bảo thời gian trong biểu diễn.
Rest signs ensure timing in performance.
Ghi chú
Rest là một từ vựng thuộc âm nhạc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Whole Rest - Dấu lặng tròn
Ví dụ:
A whole rest indicates a full measure of silence in 4/4 time.
(Dấu lặng tròn biểu thị một nhịp im lặng đầy đủ trong nhịp 4/4.)
Half Rest - Dấu lặng đen
Ví dụ:
A half rest signifies silence for two beats in common time.
(Dấu lặng đen biểu thị sự im lặng trong hai nhịp trong thời gian phổ thông.)
Quarter Rest - Dấu lặng đơn
Ví dụ:
Quarter rests are frequently used in fast-paced musical pieces.
(Dấu lặng đơn thường được sử dụng trong các bản nhạc có nhịp nhanh.)
Eighth Rest - Dấu lặng móc đơn
Ví dụ:
An eighth rest shows silence for half a beat in most time signatures.
(Dấu lặng móc đơn biểu thị sự im lặng trong nửa nhịp ở hầu hết các chữ ký nhịp.)
Silent Measures - Các ô nhịp im lặng
Ví dụ:
Silent measures with rests add dramatic pauses to compositions.
(Các ô nhịp im lặng với dấu lặng tạo thêm sự tạm dừng kịch tính cho tác phẩm âm nhạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết