VIETNAMESE

Dấu hôn trên cổ

dấu môi trên cổ

word

ENGLISH

neck hickey

  
NOUN

/nɛk ˈhɪki/

love mark

Dấu hôn trên cổ là vết đỏ trên cổ do bị hôn mạnh, gây ra bởi sự hút chân không từ miệng.

Ví dụ

1.

Dấu hôn trên cổ rất khó che giấu.

The neck hickey was hard to hide.

2.

Anh ấy cười về dấu hôn trên cổ mình.

He laughed about the neck hickey he got.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ neck khi nói hoặc viết nhé! checkNeck pain - Đau cổ Ví dụ: He complained about neck pain after a long day at work. (Anh ấy than phiền về việc đau cổ sau một ngày làm việc dài.) checkNeck and neck - Sát sao (nghĩa bóng) Ví dụ: The two competitors were neck and neck until the final lap. (Hai đối thủ ngang tài ngang sức cho đến vòng cuối cùng.)