VIETNAMESE

Đắp mặt nạ dưỡng da

dưỡng da, chăm sóc

word

ENGLISH

use a facial mask

  
VERB

/juːz ə ˈfeɪʃəl mæsk/

put on a facial mask

Đắp mặt nạ dưỡng da là hành động sử dụng mặt nạ để cung cấp dưỡng chất cho da.

Ví dụ

1.

Cô ấy đắp mặt nạ dưỡng da để cấp ẩm.

She used a facial mask to hydrate her skin.

2.

Anh ấy thích dùng mặt nạ dưỡng da tự nhiên.

He prefers natural facial masks.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ use khi nói hoặc viết nhé! checkUse a product - Sử dụng sản phẩm Ví dụ: He uses this brand of moisturizer daily. (Anh ấy sử dụng loại kem dưỡng ẩm này hàng ngày.) checkUse wisely - Sử dụng một cách khôn ngoan Ví dụ: Make sure to use your time wisely. (Hãy đảm bảo sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan.)