VIETNAMESE

đạo chúa

đạo Công giáo, đạo Thiên Chúa

word

ENGLISH

Christianity

  
NOUN

/ˌkrɪs.tʃiˈæn.ə.ti/

Christian faith

“Đạo Chúa” là cách gọi dân gian dành cho Kitô giáo tại Việt Nam, đặc biệt là Công giáo.

Ví dụ

1.

Đạo Chúa có lịch sử lâu đời ở Việt Nam.

Christianity has a long history in Vietnam.

2.

Giáo lý đạo Chúa tập trung vào tình yêu và sự tha thứ.

Christian teachings focus on love and forgiveness.

Ghi chú

Từ Christianity là một từ vựng thuộc lĩnh vực Kitô giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Biblical teachings - Giáo lý Kinh Thánh Ví dụ: Christianity is based on biblical teachings about love and forgiveness. (Đạo Chúa dựa trên giáo lý Kinh Thánh về tình yêu thương và sự tha thứ.) check Church services - Buổi lễ nhà thờ Ví dụ: Sunday church services are an essential part of practicing Christianity. (Các buổi lễ nhà thờ vào Chủ nhật là một phần quan trọng của việc thực hành Đạo Chúa.) check Christian sacraments - Bí tích Kitô giáo Ví dụ: Baptism and the Eucharist are significant sacraments in Christianity. (Phép rửa tội và Thánh Thể là những bí tích quan trọng trong Đạo Chúa.) check Gospel preaching - Giảng dạy Phúc Âm Ví dụ: Missionaries travel worldwide to spread Christianity through gospel preaching. (Các nhà truyền giáo đi khắp thế giới để truyền bá Đạo Chúa thông qua việc giảng dạy Phúc Âm.) check Christian community - Cộng đồng Kitô hữu Ví dụ: The Christian community gathers for worship and spiritual guidance. (Cộng đồng Kitô hữu tụ họp để thờ phượng và tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.)