VIETNAMESE

đấng

ngài, ngài ấy

ENGLISH

he

  
PRONOUN

/hi/

him

Đấng là từ dùng để thể hiện sự kính trọng và sự tôn vinh đối với một cá nhân hoặc thực thể có công lao to lớn đối với cá nhân khác hoặc một tập thể.

Ví dụ

1.

Thưa ngài, Đấng ấy là ai?

Who is he, sir?

2.

Đấng đã yêu mến ta và đã ban cho ta niềm an ủi hằng có.

He has loved us and given us everlasting consolation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số nét nghĩa khác của từ "he" nhé! - He (anh ấy, ông ấy): chỉ một người đàn ông, bất kể tuổi tác, nghề nghiệp hoặc địa vị xã hội mà đã được xác định trước đó Ví dụ: My father is a doctor. He is very kind. (Cha tôi là bác sĩ. Ông ấy rất tốt bụng.) - He (mình - cách nói cũ): từ dùng để chỉ một người, bất kể giới tính của họ, khi giới tính của người đó không được nêu rõ hoặc không xác định. Ví dụ: Every child needs to know that he is loved. (Mỗi đứa trẻ cần biết rằng mình được yêu thương.) - He (ngài): từ dùng để gọi Chúa trời bởi những người theo đạo thể hiện sự tôn kính, thường phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham. Ví dụ: He created the universe and everything in it. (Chúa tạo ra vũ trụ và vạn vật trong đó.)