VIETNAMESE
đăng ký thế chấp
đăng ký tài sản thế chấp
ENGLISH
Mortgage registration
/ˈmɔːɡɪʤ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/
Lien registration
"Đăng ký thế chấp" là việc đăng ký tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.
Ví dụ
1.
Đăng ký thế chấp bảo vệ tài sản thế chấp.
Mortgage registration ensures asset protection.
2.
Đăng ký thế chấp bảo vệ các thỏa thuận vay.
Mortgage registration secures loan agreements.
Ghi chú
Từ đăng ký thế chấp là một từ vựng thuộc lĩnh vực pháp lý và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Collateral mortgage - Thế chấp tài sản
Ví dụ: Collateral mortgage registration ensures the creditor's security.
(Đăng ký thế chấp tài sản đảm bảo sự an toàn cho chủ nợ.)
Loan agreement - Thỏa thuận vay
Ví dụ: Loan agreements often include a requirement for mortgage registration.
(Các thỏa thuận vay thường bao gồm yêu cầu về đăng ký thế chấp.)
Property lien - Quyền giữ tài sản
Ví dụ: A property lien is recorded as part of the mortgage registration process. (Quyền giữ tài sản được ghi nhận như một phần của quy trình đăng ký thế chấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết