VIETNAMESE
dàn ý
bố cục
ENGLISH
Outline
/ˈaʊtlaɪn/
framework
“Dàn ý” là bản phác thảo các ý chính của một bài viết hoặc bài nói.
Ví dụ
1.
Giáo viên yêu cầu học sinh tạo một dàn ý trước khi viết bài luận.
The teacher asked students to create an outline before writing their essays.
2.
Một dàn ý chi tiết giúp tổ chức ý tưởng một cách logic.
A detailed outline helps organize ideas logically.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Outline nhé!
Create an Outline – Tạo dàn ý
Ví dụ: Students were asked to create an outline before writing their essays.
(Học sinh được yêu cầu tạo dàn ý trước khi viết bài luận của mình.)
Follow an Outline – Làm theo dàn ý
Ví dụ: The speaker followed the outline to ensure a clear presentation.
(Diễn giả đã làm theo dàn ý để đảm bảo một bài thuyết trình rõ ràng.)
Detailed Outline – Dàn ý chi tiết
Ví dụ: A detailed outline helps writers stay organized and focused.
(Một dàn ý chi tiết giúp người viết duy trì tổ chức và tập trung.)
Skeleton Outline – Dàn ý cơ bản
Ví dụ: The professor provided a skeleton outline to guide students.
(Giáo sư đã cung cấp một dàn ý cơ bản để hướng dẫn học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết