VIETNAMESE

Lập dàn ý

word

ENGLISH

Create an Outline

  
VERB

/krɪˈeɪt ən ˈaʊtlaɪn/

Organize

“Lập dàn ý” là việc tạo danh sách các ý chính trước khi viết một bài văn hoặc báo cáo.

Ví dụ

1.

Học sinh được yêu cầu lập dàn ý trước khi viết bài luận.

Students were asked to create an outline before writing their essays.

2.

Một cấu trúc rõ ràng giúp học sinh khi lập dàn ý cho các bài tập.

A clear structure helps students when they create an outline for assignments.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Create an Outline nhé! check Draft an Outline – Soạn thảo dàn ý Phân biệt: Draft an outline nhấn mạnh vào bước đầu tiên của việc lập dàn ý dưới dạng phác thảo. Ví dụ: Students are required to draft an outline before starting their essays. (Học sinh được yêu cầu soạn thảo dàn ý trước khi bắt đầu bài luận.) check Organize Main Ideas – Tổ chức các ý chính Phân biệt: Organize main ideas tập trung vào việc sắp xếp các ý tưởng theo thứ tự logic. Ví dụ: Creating an outline helps to organize main ideas clearly. (Lập dàn ý giúp sắp xếp các ý chính một cách rõ ràng.) check Structure a Framework – Tạo khung cấu trúc Phân biệt: Structure a framework nhấn mạnh vào việc thiết lập một khung cơ bản để phát triển nội dung. Ví dụ: An outline serves as a framework for writing comprehensive reports. (Một dàn ý đóng vai trò như khung cấu trúc để viết các báo cáo toàn diện.)