VIETNAMESE

dằn vặt

bị dày vò, bị cắn rứt

ENGLISH

tormented

  
ADJ

/ˈtɔrˌmɛntɪd/

Dằn vặt là giày vò, áp lực, trăn trở về một vấn đề nào đó.

Ví dụ

1.

Cô bị dằn vặt bởi những ký ức về quá khứ của mình.

She was tormented by the memories of her past.

2.

Nạn nhân bị dằn vặt bởi sự quấy rối liên tục của kẻ bắt nạt ở trường.

The victim was tormented by the bully's constant harassment at school.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt tormented và tortured nhé! - Tormented có nghĩa là bị dằn vặt hoặc ám ảnh một cách cực đoan, khiến cho người đó trở nên vô cùng đau khổ và gặp khó khăn trong việc tập trung hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Ví dụ: She was tormented by the memories of her traumatic childhood. (Cô ấy bị ám ảnh bởi những ký ức đau lòng về tuổi thơ của mình.) - Tortured có nghĩa là bị tra tấn, đau đớn hoặc bị hành hạ một cách tàn bạo, thường được sử dụng để miêu tả những hình phạt tàn ác hoặc hành động bạo lực. Ví dụ: The prisoners were brutally tortured by their captors. (Những tù nhân đã bị những kẻ bắt giữ của họ tra tấn tàn bạo.)