VIETNAMESE

dân du mục

người du mục

ENGLISH

nomad

  
NOUN

/ˈnoʊˌmæd/

nomadic person, migrant

Dân du mục là người thuộc những bộ lạc chuyên nghề chăn nuôi không cố định, thường đưa bầy gia súc đến nơi có điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại đi.

Ví dụ

1.

Dân du mục sống trong lều.

The nomads live in tents.

2.

Không có đủ đất đai, một số dân du mục phải từ bỏ lối sống hàng thế kỷ của mình.

Without sufficient land, some nomads had to abandon their centuries-old way of life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt nomad migrant nha! - Noman (dân du mục): những người di cư thường xuyên, không có nơi ở cố định. Họ thường di chuyển theo mùa hoặc theo các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nomads thường sống trong các nhóm nhỏ và họ có một nền văn hóa truyền thống gắn liền với lối sống du mục Ví dụ: The Tuareg are the largest tribe of nomads in the desert. (Tuareg là bộ tộc của dân du mục lớn nhất trên sa mạc.) - Migrant (người du cư): những người di cư tạm thời hoặc lâu dài vì nhiều lý do, chẳng hạn như kinh tế, chính trị, hoặc nhân đạo. Migrants thường di chuyển đến một khu vực mới để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Họ có thể sống trong các cộng đồng lớn hoặc nhỏ, và họ có thể hòa nhập vào nền văn hóa của khu vực mới hoặc duy trì bản sắc văn hóa của mình. Ví dụ: Refugees are migrants who flee their homes because of war or persecution. (Người tị nạn là những người di cư rời bỏ quê hương vì chiến tranh hoặc đàn áp.